bohemio
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/boˈemjo/
Nghĩa chính
- (thuộc) Bohemiatính từBohemian (of, from or relating to the region of Bohemia, Czech Republic)
- Phóng túng, lãng tửtính từbohemian (unconventional in behavior, appearance or style)
- Người Bohemiadanh từBohemian (native or inhabitant of the region of Bohemia, Czech Republic) (usually male)
- Người sống phóng túng, nghệ sĩ lãng tửdanh từbohemian (a nonconformist artist or writer who lives an unconventional life)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Anh ấy là một người sống phóng túng.
- .Một người hàng xóm ở khu phố đối diện là kẻ sống lãng tử.