Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bodegón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bodeˈɡon/
Nghĩa chính
1
Tĩnh vật
danh từ
still life
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bodegón
Dạng gốc
(base form)
bodeg
ones
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
naturaleza muerta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
still life
Tĩnh vật họa
AI
1
Tĩnh vật
1
Tĩnh vật
1
Tĩnh vật