Dịch

bodegón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bodeˈɡon/

Nghĩa chính

  1. Tĩnh vậtdanh từstill life

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bodegónDạng gốc (base form)
  2. bodegonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI