still life
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tĩnh vật họadanh từA work of art depicting an arrangement of inanimate objects.
- Mô hình không thay đổi từ thế hệ này sang thế hệ khácdanh từđếm được (countable)A pattern that does not change from one generation to the next.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- still lifeDạng gốc (base form)
- still lifesSố nhiều (plural)
- still lives (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , hlife Gosper's , hlife's .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Hà Lanstilleven
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha