Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bocatoma
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lượng tiêu thụ
danh từ
intake
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bocatoma
Dạng gốc
(base form)
bocatoma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
intake
Vật, lượng lấy vào
AI
1
Lượng tiêu thụ
1
Lượng tiêu thụ
1
Lượng tiêu thụ