bocas
B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈbokas/
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với bocazasdanh từsynonym of bocazas
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bocas del Torodanh từ riêng | danh từ riêng | Một tỉnh của Panama |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bocas del Torodanh từ riêng | danh từ riêng | Một tỉnh của Panama |