Dịch

bocas

B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈbokas/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bocazasdanh từsynonym of bocazas

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Bocas del Torodanh từ riêngMột tỉnh của Panama

AI