Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bocacalle
B1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngã rẽ, đầu phố, miệng ngõ
danh từ
turning (into a street)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bocacalle
Dạng gốc
(base form)
bocacalle
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
turning
Chỗ rẽ, khúc cua, ngã rẽ
AI
1
Ngã rẽ
1
Ngã rẽ
1
Ngã rẽ