Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boca arriba
Nghĩa chính
1
Nằm ngửa
Xuất hiện ở từ khác
arriba
kết hợp
nằm ngửa
de lado
trái nghĩa
nằm ngửa (khi nói về tư thế nằm)
AI
1
Nằm ngửa
1
Nằm ngửa
1
Nằm ngửa