bobear
động từ (verb)
/bobeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Làm hoặc nói những điều ngu ngốcđộng từto do or say stupid things
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể bobearDanh động từ bobeandoPhân từ bobeado
| Presente | |
|---|---|
| yo | bobeo |
| tú | bobeas |
| él/ella/Ud. | bobea |
| nosotros | bobeamos |
| vosotros | bobeáis |
| ellos/Uds. | bobean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa