Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blusero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/bluˈseɾo/
Nghĩa chính
1
Nhạc blues
tính từ
blues
2
Bluesman (nghệ sĩ nhạc blues; người đam mê nhạc blues)
danh từ
bluesman (blues artist; blues aficionado)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blusero
Dạng gốc
(base form)
blusero
s
Số nhiều
(plural)
bluser
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bluser
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blues
Nỗi buồn, sự chán nản, tâm trạng u sầu
bluesman
Một nam nhạc sĩ blues
AI
1
Nhạc blues
2
Bluesman (nghệ sĩ nhạc blues; người đam mê nhạc blues)
1
Nhạc blues
2
Bluesman (nghệ sĩ nhạc blues; người đam mê nhạc blues)
1
Nhạc blues
2
Bluesman (nghệ sĩ nhạc blues; người đam mê nhạc blues)