Dịch

bluf

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbluf/

Nghĩa chính

  1. Lừa gạtdanh từbluff

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blufDạng gốc (base form)
  2. blufsSố nhiều (plural)

AI