Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bluf
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbluf/
Nghĩa chính
1
Lừa gạt
danh từ
bluff
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bluf
Dạng gốc
(base form)
bluf
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bluf
bluf
ileño
Của, từ hoặc liên quan đến Bluefields
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
耀武扬威
yào wǔ yáng wēi
Dọa dẫm, bịp bợm
Tiếng Anh
bluff
Chất phác
AI
1
Lừa gạt
1
Lừa gạt
1
Lừa gạt