Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blindaje
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/blinˈdaxe/
Nghĩa chính
1
Mạ áo giáp, áo giáp, che chắn
danh từ
armor-plating, armor, shielding
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blindaje
Dạng gốc
(base form)
blindaje
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
blindaje
anti
blindaje
Chống giáp
tính từ
AI
1
Mạ áo giáp
1
Mạ áo giáp
1
Mạ áo giáp