Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiblindaje
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống giáp
tính từ
anti-armour
AI
1
Chống giáp
1
Chống giáp
1
Chống giáp