Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blanquitos
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/blanˈkitos/
Nghĩa chính
1
Người da trắng như ngọc trai
danh từ
pearly whites
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pearly whites
Răng
AI
1
Người da trắng như ngọc trai
1
Người da trắng như ngọc trai
1
Người da trắng như ngọc trai