Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pearly whites
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Răng
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Teeth.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pearl white
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
blanquitos
giống đực
Người da trắng như ngọc trai
Ví dụ
The
least
you
can
do
is
keep
your
pearly
whites
squeaky
clean
with
a
cutting-edge
electric
toothbrush
.
Show
me
those
pearly
whites
!
Time
to
clean
those
pearly
whites
,
kiddo
!
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Răng
1
Răng
1
Răng