Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bizco
C2
tính từ
(adjective)
/ˈbiθko/
nguồn
Nghĩa chính
1
Mắt lác
tính từ
crosseyed
2
Có sừng không đối xứng
tính từ
having non-symmetrical horns
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bizco
Dạng gốc
(base form)
bizc
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bizco
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bizc
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
walleye
Mắt lác, mắt lé
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
estrábico
turnio
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bizco
bizco
cho
Bánh bông lan
danh từ
A2
bizco
chuelo
Dạng miệt thị của bizcocho
danh từ
C2
bizco
chón
Bánh xốp
danh từ
bizco
chería
Cửa hàng bánh ngọt
danh từ
Xem thêm 1 từ
Từ liên quan
(related word)
estrabismo
AI
1
Mắt lác
2
Có sừng không đối xứng
1
Mắt lác
2
Có sừng không đối xứng
1
Mắt lác
2
Có sừng không đối xứng