Dịch

bizco

C2tính từ (adjective)
/ˈbiθko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mắt láctính từcrosseyed
  2. Có sừng không đối xứngtính từhaving non-symmetrical horns

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bizcoDạng gốc (base form)
  2. bizcasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bizcosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bizcaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI