Dịch

turnio

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Létính từcross-eyed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. turnioDạng gốc (base form)
  2. turniasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. turniosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. turniaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI