Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bisturí
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bistuˈɾi/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dao mổ
danh từ
scalpel, bistoury
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bisturí
Dạng gốc
(base form)
bisturí
es
Số nhiều
(plural)
bisturí
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scalpel
Dao mổ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Dao mổ
escalpelo
Khác
lanceta
AI
1
Dao mổ
1
Dao mổ
1
Dao mổ