Dịch

bisturí

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bistuˈɾi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dao mổdanh từscalpel, bistoury

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bisturíDạng gốc (base form)
  2. bisturíesSố nhiều (plural)
  3. bisturísSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dao mổ
Khác

AI