Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bisté
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bisˈte/
Nghĩa chính
1
Bít tết (món ăn)
danh từ
steak (food)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bisté
Dạng gốc
(base form)
bisté
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
steak
Miếng cá, thịt để nướng
AI
1
Bít tết (món ăn)
1
Bít tết (món ăn)
1
Bít tết (món ăn)