Dịch

bisoño

C1tính từ (adjective)
/biˈsoɲo/

Nghĩa chính

  1. Thiếu kinh nghiệm, non nớttính từinexperienced

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bisoñoDạng gốc (base form)
  2. bisoñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bisoñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bisoñaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thiếu kinh nghiệm

Ngôn ngữ khác

AI