bis
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbis/
Nghĩa chính
- Tiết mục diễn thêm, phần biểu diễn lạidanh từencore
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bisDạng gốc (base form)
- bisesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer bis | Hát lại bài | |
| pedir bis | Đòi diễn thêm | |
| bis-tiền tố | tiền tố | bis-chưa dịch |
| non bis in idemcụm từ | cụm từ | ne bis in idemchưa dịch |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh