Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
birome
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/biˈɾome/
Nghĩa chính
1
Viết bi, bút bi, bút nguyên tử
danh từ
ballpoint pen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
birome
Dạng gốc
(base form)
birome
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ballpoint pen
Viết bi, bút bi, bút nguyên tử
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Viết bi
bolígrafo
Khác
lapicero
AI
1
Viết bi
1
Viết bi
1
Viết bi