Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biplano
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/biˈplano/
Nghĩa chính
1
Hai cánh
tính từ
two-winged
2
Máy bay hai cánh
danh từ
biplane
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biplano
Dạng gốc
(base form)
biplan
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
biplano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
biplan
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biplane
Bao gồm hoặc liên quan đến hai mặt phẳng (các bề mặt phẳng kéo dài vô tận theo mọi hướng)
AI
1
Hai cánh
2
Máy bay hai cánh
1
Hai cánh
2
Máy bay hai cánh
1
Hai cánh
2
Máy bay hai cánh