Dịch

biotecnología

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bjoteɡnoloˈxia/

Nghĩa chính

  1. Công nghệ sinh họcdanh từbiotechnology

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biotecnologíaDạng gốc (base form)
  2. biotecnologíasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc biotecnología

Ví dụ

  • .Công nghệ sinh học sẽ tạo ra cuộc cách mạng trong nông nghiệp.
  • ¿ "" ?Công nghệ sinh học trở thành từ thông dụng vào lúc nào?

AI