Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biotecnológica
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công nghệ sinh học
danh từ
biotechnology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biotecnológica
Dạng gốc
(base form)
biotecnológica
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biotechnology
Công nghệ sinh học
AI
1
Công nghệ sinh học
1
Công nghệ sinh học
1
Công nghệ sinh học