Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biota
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈbjota/
Nghĩa chính
1
Sinh vật
danh từ
biota
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biota
Dạng gốc
(base form)
biota
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
生命
shēng mìng
Sinh vật, sinh linh
生物
shēng wù
Sinh vật
Tiếng Anh
biota
Các sinh vật sống của một khu vực
AI
1
Sinh vật
1
Sinh vật
1
Sinh vật