Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bioseguridad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
An toàn sinh học
danh từ
biosecurity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bioseguridad
Dạng gốc
(base form)
bioseguridad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biosecurity
Việc bảo vệ thực vật và động vật khỏi bị tổn hại do bệnh tật hoặc do sự khai thác của con người
Ví dụ
La
bioseguridad
cuenta
con
evidencias
científicas
muy
sólidas
para
un
uso
responsable
de
la
biotecnología
,
que
permita
aprovechar
sus
beneficios
reduciendo
al
mínimo
sus
riesgos
(
que
no
es
lo
mismo
que
daños
).
AI
1
An toàn sinh học
1
An toàn sinh học
1
An toàn sinh học