Dịch

bioquímica

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/bioˈkimika/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hóa sinh học, sinh hóa họcdanh từbiochemistry
  2. Nhà hóa sinh nữ, chuyên gia hóa sinh nữdanh từfemale equivalent of bioquímico
  3. Dạng giống cái số ít của bioquímicotính từfeminine singular of bioquímico

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bioquímicaDạng gốc (base form)
  2. bioquímicasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc bioquímica

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn dùng sách hóa sinh nào ở trường
  • ¿ ?Bạn nói ai là cô tốt nghiệp hóa sinh
  • .Kiến thức của tôi về hóa sinh còn hạn chế

AI