bioquímica
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/bioˈkimika/nguồn
Nghĩa chính
- Hóa sinh học, sinh hóa họcdanh từbiochemistry
- Nhà hóa sinh nữ, chuyên gia hóa sinh nữdanh từfemale equivalent of bioquímico
- Dạng giống cái số ít của bioquímicotính từfeminine singular of bioquímico
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bioquímicaDạng gốc (base form)
- bioquímicasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc bioquímicaTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn dùng sách hóa sinh nào ở trường
- ¿ ?Bạn nói ai là cô tốt nghiệp hóa sinh
- .Kiến thức của tôi về hóa sinh còn hạn chế