Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bimotor
tính từ
(adjective)
/bimoˈtoɾ/
Nghĩa chính
1
Động cơ đôi
tính từ
twin-engine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bimotor
Dạng gốc
(base form)
bimotor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bimotor
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bimotor
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
twin-engine
Được trang bị hai động cơ, một động cơ ở mỗi cánh
AI
1
Động cơ đôi
1
Động cơ đôi
1
Động cơ đôi