bimestre
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/biˈmestɾe/
Nghĩa chính
- Hai tháng một lầntính từbimonthly
- Thời gian hai thángdanh từtwo month period
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bimestreDạng gốc (base form)
- bimestresGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh