Dịch

bimba

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbimba/

Nghĩa chính

  1. Mũ đội đầudanh từtop hat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bimbaDạng gốc (base form)
  2. bimbasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Mũ đội đầu

Ngôn ngữ khác

AI