bimba
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbimba/
Nghĩa chính
- Mũ đội đầudanh từtop hat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bimbaDạng gốc (base form)
- bimbasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Mũ đội đầu
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh