Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
billete verde
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng bạc xanh (đô la Mỹ)
danh từ
greenback (US dollar)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
billete verde
Dạng gốc
(base form)
billete
s verdes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
greenback
Tờ bạc xanh, đô la
AI
1
Đồng bạc xanh (đô la Mỹ)
1
Đồng bạc xanh (đô la Mỹ)
1
Đồng bạc xanh (đô la Mỹ)