Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
billarista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/biʃaˈɾista/
Nghĩa chính
1
Người chơi bi-a
danh từ
billiards player
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
billarista
Dạng gốc
(base form)
billarista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cueist
Người chơi bi-a
AI
1
Người chơi bi-a
1
Người chơi bi-a
1
Người chơi bi-a