Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
billardo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biˈʒaɾdo/
Nghĩa chính
1
Cú đánh gom bi, cú carom
qua tiếng Anh
danh từ
billiard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
billardo
Dạng gốc
(base form)
billardo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
billiard
Cú đánh gom bi, cú carom
AI
1
Cú đánh gom bi
1
Cú đánh gom bi
1
Cú đánh gom bi