Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bilioso
tính từ
(adjective)
/biˈljoso/
Nghĩa chính
1
Song phương
tính từ
bilious
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bilioso
Dạng gốc
(base form)
bilios
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bilioso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
bilios
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
双方
shuāng fāng
Song phương, hai bên
Tiếng Anh
bilious
Liên quan đến một cái gì đó có chứa hoặc bao gồm mật
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bilioso
anti
bilioso
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
bilis
AI
1
Song phương
1
Song phương
1
Song phương