Dịch

bikini

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈkini/

Nghĩa chính

  1. Áo tắm hai mảnhqua tiếng Anhdanh từbikini
  2. Bánh sandwich giăm bông và phô maidanh từham and cheese sandwich

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bikiniDạng gốc (base form)
  2. bikinisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “” .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI