bikini
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈkini/
Nghĩa chính
- Áo tắm hai mảnhqua tiếng Anhdanh từbikini
- Bánh sandwich giăm bông và phô maidanh từham and cheese sandwich
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bikiniDạng gốc (base form)
- bikinisSố nhiều (plural)
Ví dụ
- “” .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh