Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biker
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbaikeɾ/
Nghĩa chính
1
Người đi xe đạp
danh từ
biker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
biker
Dạng gốc
(base form)
biker
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
biker
Tay lái mô tô, quái xế
AI
1
Người đi xe đạp
1
Người đi xe đạp
1
Người đi xe đạp