Dịch

bija

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbixa/

Nghĩa chính

  1. Loại cây bụi thường xanh nhiệt đới của Mỹ, Bixa orellana; cây son môi; quả của câyqua tiếng Anhdanh từannatto

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bijaDạng gốc (base form)
  2. bijasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI