bija
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbixa/
Nghĩa chính
- Loại cây bụi thường xanh nhiệt đới của Mỹ, Bixa orellana; cây son môi; quả của câyqua tiếng Anhdanh từannatto
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bijaDạng gốc (base form)
- bijasSố nhiều (plural)