Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bijago
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biˈxaɡo/
Nghĩa chính
1
Bijago (ngôn ngữ)
danh từ
Bijago (language)
AI
1
Bijago (ngôn ngữ)
1
Bijago (ngôn ngữ)
1
Bijago (ngôn ngữ)