Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bigardo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thô bạo (người to lớn)
danh từ
brute (large person)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bigardo
Dạng gốc
(base form)
bigardo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
brute
Súc vật
AI
1
Thô bạo (người to lớn)
1
Thô bạo (người to lớn)
1
Thô bạo (người to lớn)