Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bifronte
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hai mặt
tính từ
two-faced
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bifronte
Dạng gốc
(base form)
bifronte
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
two-faced
Có hai mặt hoặc hai bề mặt phẳng
AI
1
Hai mặt
1
Hai mặt
1
Hai mặt