Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bifocal
tính từ
(adjective)
/bifoˈkal/
Nghĩa chính
1
Hai tròng
tính từ
bifocal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bifocal
Dạng gốc
(base form)
bifocal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bifocal
Có hai tiêu cự
AI
1
Hai tròng
1
Hai tròng
1
Hai tròng