Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bienoliente
tính từ
(adjective)
/bjenoˈljente/
Nghĩa chính
1
Thơm
tính từ
aromatic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bienoliente
Dạng gốc
(base form)
bienoliente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aromatic
Hương thơm
AI
1
Thơm
1
Thơm
1
Thơm