Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bienio
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbjenjo/
Nghĩa chính
1
Khoảng thời gian hai năm; hai năm một lần
danh từ
a period of two years; biennium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bienio
Dạng gốc
(base form)
bienio
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
año
AI
1
Khoảng thời gian hai năm
1
Khoảng thời gian hai năm
1
Khoảng thời gian hai năm