bienes y servicios
Nghĩa chính
- Hàng hóa và dịch vụ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| impuesto a la venta de los bienes y serviciosdanh từ | danh từ | Thuế hàng hóa và dịch vụ |
Xuất hiện ở từ khác
- bieneskết hợphàng hóa và dịch vụ
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| impuesto a la venta de los bienes y serviciosdanh từ | danh từ | Thuế hàng hóa và dịch vụ |