Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bienes propios
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbjenes ˈpɾopjos/
Nghĩa chính
1
Tài sản; tài sản cá nhân
danh từ
assets; personal property
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
财产
cái chǎn
Tài sản
资产
zī chǎn
Tài sản
Tiếng Anh
assets
Tài sản
AI
1
Tài sản
1
Tài sản
1
Tài sản