Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bicuento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tỷ (tỷ châu Âu hoặc tỷ Mỹ)
danh từ
billion (European or US billion)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bicuento
Dạng gốc
(base form)
bicuento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
billion
Tỷ, một tỷ
AI
1
Tỷ (tỷ châu Âu hoặc tỷ Mỹ)
1
Tỷ (tỷ châu Âu hoặc tỷ Mỹ)
1
Tỷ (tỷ châu Âu hoặc tỷ Mỹ)