Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bicombustible
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hóa trị hai
tính từ
bivalent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bicombustible
Dạng gốc
(base form)
bicombustible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bivalent
Có hóa trị 2; có hai phối tử
AI
1
Hóa trị hai
1
Hóa trị hai
1
Hóa trị hai