Dịch

biblioteconomía

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa học thư việndanh từlibrary science

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biblioteconomíaDạng gốc (base form)
  2. biblioteconomíasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khoa học thư viện

Ngôn ngữ khác

AI