Dịch

bibliotecología

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu học thuật về thư viện và hệ thống của họ; khoa học thư việndanh từthe academic study of libraries and their systems; library science

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nghiên cứu học thuật về thư viện và hệ thống của họ

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI