bibliotecología
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghiên cứu học thuật về thư viện và hệ thống của họ; khoa học thư việndanh từthe academic study of libraries and their systems; library science
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nghiên cứu học thuật về thư viện và hệ thống của họ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)