Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bey
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈbei/
Nghĩa chính
1
Tước bey
danh từ
bey
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bey
Dạng gốc
(base form)
bey
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bey
Thống đốc (thời Ottoman)
AI
1
Tước bey
1
Tước bey
1
Tước bey