Dịch

bey

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbei/

Nghĩa chính

  1. Tước beydanh từbey

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beyDạng gốc (base form)
  2. beyesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI